Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00498

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
01
02
09
24
29
04
Gan3101981320
TS 10 kỳ300200
TS 30 kỳ535341
04
10
17
22
26
09
Gan305-15815
TS 10 kỳ011010
TS 30 kỳ033331
03
06
17
20
30
10
Gan531191314-
TS 10 kỳ200001
TS 30 kỳ302264
15
16
28
31
32
10
Gan142016119
TS 10 kỳ310001
TS 30 kỳ462433
01
08
14
23
35
05
Gan-457-5
TS 10 kỳ223141
TS 30 kỳ576561
01
07
15
34
35
12
Gan312231-1
TS 10 kỳ103032
TS 30 kỳ533053
05
12
19
33
35
11
Gan23-6-5
TS 10 kỳ214121
TS 30 kỳ448343
10
13
19
27
35
12
Gan1133--1
TS 10 kỳ013311
TS 30 kỳ467733
03
15
16
27
35
02
Gan-352914
TS 10 kỳ223210
TS 30 kỳ326621
01
03
05
08
24
12
Gan14342-15
TS 10 kỳ011220
TS 30 kỳ424722
12
14
18
24
26
05
Gan6251129
TS 10 kỳ242120
TS 30 kỳ475131
02
13
19
25
27
01
Gan86114110
TS 10 kỳ113020
TS 30 kỳ356353
08
15
23
24
26
11
Gan3143335
TS 10 kỳ211011
TS 30 kỳ625033
03
14
19
27
33
10
Gan21-1510-
TS 10 kỳ032102
TS 30 kỳ165423
05
14
15
16
29
10
Gan8125-6-
TS 10 kỳ120411
TS 30 kỳ351672
11
16
19
21
32
10
Gan325101327
TS 10 kỳ231000
TS 30 kỳ654451
08
14
18
20
26
07
Gan4-25187
TS 10 kỳ213101
TS 30 kỳ546434
12
14
22
23
30
09
Gan29-8317
TS 10 kỳ211130
TS 30 kỳ436662
07
13
16
22
35
11
Gan-41121111
TS 10 kỳ122000
TS 30 kỳ455522
07
10
11
18
27
06
Gan1353359
TS 10 kỳ012221
TS 30 kỳ356632
02
09
12
16
31
03
Gan1-4115
TS 10 kỳ141121
TS 30 kỳ293553
08
09
19
29
30
04
Gan125439
TS 10 kỳ132231
TS 30 kỳ594763
02
16
17
20
31
01
Gan171561424
TS 10 kỳ001022
TS 30 kỳ245353
05
08
11
13
18
02
Gan11853-18
TS 10 kỳ011220
TS 30 kỳ345461
01
09
18
28
33
07
Gan218537
TS 10 kỳ221112
TS 30 kỳ486424
10
12
27
30
31
12
Gan81321511
TS 10 kỳ202310
TS 30 kỳ622542
09
21
23
25
29
03
Gan1312114
TS 10 kỳ132220
TS 30 kỳ746273
01
13
14
19
30
01
Gan62831-
TS 10 kỳ221221
TS 30 kỳ345352
09
23
27
29
33
01
Gan132441717
TS 10 kỳ011100
TS 30 kỳ652711
11
17
25
30
32
06
Gan91062-14
TS 10 kỳ101140
TS 30 kỳ551461

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp