Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00508

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
07
11
25
28
30
05
Gan62112613
TS 10 kỳ113020
TS 30 kỳ434142
01
13
17
29
35
02
Gan8155-121
TS 10 kỳ104202
TS 30 kỳ435463
20
22
25
29
31
12
Gan92171012
TS 10 kỳ122100
TS 30 kỳ343333
11
23
24
26
27
02
Gan21-27135
TS 10 kỳ022101
TS 30 kỳ355453
03
18
23
25
32
06
Gan1151-324
TS 10 kỳ202120
TS 30 kỳ554231
08
12
22
25
33
09
Gan82515105
TS 10 kỳ111001
TS 30 kỳ663132
03
14
21
23
24
10
Gan52-735
TS 10 kỳ121112
TS 30 kỳ473445
07
09
17
21
30
03
Gan72-17122
TS 10 kỳ114020
TS 30 kỳ355262
04
12
15
17
32
07
Gan27--417
TS 10 kỳ114310
TS 30 kỳ156422
14
15
16
17
30
02
Gan433128
TS 10 kỳ132211
TS 30 kỳ757462
01
02
09
24
29
04
Gan3101981320
TS 10 kỳ300200
TS 30 kỳ535341
04
10
17
22
26
09
Gan305-15815
TS 10 kỳ011010
TS 30 kỳ033331
03
06
17
20
30
10
Gan531191314-
TS 10 kỳ200001
TS 30 kỳ302264
15
16
28
31
32
10
Gan142016119
TS 10 kỳ310001
TS 30 kỳ462433
01
08
14
23
35
05
Gan-457-5
TS 10 kỳ223141
TS 30 kỳ576561
01
07
15
34
35
12
Gan312231-1
TS 10 kỳ103032
TS 30 kỳ533053
05
12
19
33
35
11
Gan23-6-5
TS 10 kỳ214121
TS 30 kỳ448343
10
13
19
27
35
12
Gan1133--1
TS 10 kỳ013311
TS 30 kỳ467733
03
15
16
27
35
02
Gan-352914
TS 10 kỳ223210
TS 30 kỳ326621
01
03
05
08
24
12
Gan14342-15
TS 10 kỳ011220
TS 30 kỳ424722
12
14
18
24
26
05
Gan6251129
TS 10 kỳ242120
TS 30 kỳ475131
02
13
19
25
27
01
Gan86114110
TS 10 kỳ113020
TS 30 kỳ356353
08
15
23
24
26
11
Gan3143335
TS 10 kỳ211011
TS 30 kỳ625033
03
14
19
27
33
10
Gan21-1510-
TS 10 kỳ032102
TS 30 kỳ165423
05
14
15
16
29
10
Gan8125-6-
TS 10 kỳ120411
TS 30 kỳ351672
11
16
19
21
32
10
Gan325101327
TS 10 kỳ231000
TS 30 kỳ654451
08
14
18
20
26
07
Gan4-25187
TS 10 kỳ213101
TS 30 kỳ546434
12
14
22
23
30
09
Gan29-8317
TS 10 kỳ211130
TS 30 kỳ436662
07
13
16
22
35
11
Gan-41121111
TS 10 kỳ122000
TS 30 kỳ455522
07
10
11
18
27
06
Gan1353359
TS 10 kỳ012221
TS 30 kỳ356632

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp