Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00829

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
07
13
19
32
33
11
Gan47-6111
TS 10 kỳ321230
TS 30 kỳ666481
03
17
19
26
34
09
Gan2113541
TS 10 kỳ230123
TS 30 kỳ445344
09
20
24
30
33
02
Gan3-221025
TS 10 kỳ220032
TS 30 kỳ741283
08
10
17
20
28
09
Gan4133571
TS 10 kỳ202112
TS 30 kỳ334353
02
03
06
16
35
07
Gan8-121092
TS 10 kỳ110011
TS 30 kỳ634233
03
05
07
25
33
09
Gan1226184-
TS 10 kỳ002131
TS 30 kỳ225282
04
09
21
22
34
09
Gan9343123
TS 10 kỳ113310
TS 30 kỳ568451
01
07
17
26
32
07
Gan72216110
TS 10 kỳ111020
TS 30 kỳ143242
08
13
15
23
34
02
Gan4-2-16-
TS 10 kỳ132401
TS 30 kỳ267742
13
18
20
23
32
02
Gan69103217
TS 10 kỳ210310
TS 30 kỳ544631
07
09
17
22
33
03
Gan81014113
TS 10 kỳ100221
TS 30 kỳ453587
11
14
15
21
28
10
Gan85--27
TS 10 kỳ211321
TS 30 kỳ526874
15
21
22
32
33
11
Gan93-17260
TS 10 kỳ131010
TS 30 kỳ584270
02
08
22
23
30
12
Gan5189-415
TS 10 kỳ201310
TS 30 kỳ514612
23
25
28
31
35
03
Gan113112510
TS 10 kỳ201010
TS 30 kỳ536256
01
16
19
29
33
01
Gan298127-
TS 10 kỳ013211
TS 30 kỳ136463
04
13
21
23
28
01
Gan2-451225
TS 10 kỳ332100
TS 30 kỳ577552
06
10
13
14
19
08
Gan3428-5
TS 10 kỳ222131
TS 30 kỳ356362
03
12
19
29
30
07
Gan243-333
TS 10 kỳ122101
TS 30 kỳ165401
02
04
07
18
29
10
Gan3-57138
TS 10 kỳ321201
TS 30 kỳ556443
04
11
13
20
35
04
Gan2-310911
TS 10 kỳ121010
TS 30 kỳ457551
03
06
09
11
21
05
Gan29437-16
TS 10 kỳ024120
TS 30 kỳ136461
10
15
19
21
23
07
Gan1135426
TS 10 kỳ121120
TS 30 kỳ454561
02
04
12
22
33
08
Gan31241339
TS 10 kỳ201031
TS 30 kỳ436462
10
13
15
16
26
06
Gan117111425
TS 10 kỳ012010
TS 30 kỳ365241
07
09
17
24
34
03
Gan4279--
TS 10 kỳ131133
TS 30 kỳ555165
06
14
15
19
34
03
Gan41861057
TS 10 kỳ101023
TS 30 kỳ434354
02
18
23
31
33
02
Gan-131219
TS 10 kỳ221130
TS 30 kỳ347251
02
09
12
21
25
10
Gan516492
TS 10 kỳ121211
TS 30 kỳ247443
11
18
26
28
31
12
Gan66931713
TS 10 kỳ211300
TS 30 kỳ335813

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp