Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00843

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
01
21
22
24
25
05
Gan311411010
TS 10 kỳ303100
TS 30 kỳ558232
03
05
13
26
34
03
Gan2938822
TS 10 kỳ112210
TS 30 kỳ628442
02
06
12
15
24
09
Gan21535137
TS 10 kỳ201101
TS 30 kỳ422415
09
16
28
30
31
07
Gan935259
TS 10 kỳ121311
TS 30 kỳ445624
01
03
14
32
35
12
Gan4720924
TS 10 kỳ220131
TS 30 kỳ462462
02
10
11
13
22
04
Gan1519-128
TS 10 kỳ110330
TS 30 kỳ433871
12
13
19
23
30
11
Gan2562117
TS 10 kỳ023131
TS 30 kỳ177752
02
16
18
22
35
10
Gan104152317
TS 10 kỳ010220
TS 30 kỳ432752
08
15
23
27
30
01
Gan1131339420
TS 10 kỳ200020
TS 30 kỳ456042
01
19
28
29
31
12
Gan-4721817
TS 10 kỳ121100
TS 30 kỳ364411
01
08
22
26
34
09
Gan1062-44
TS 10 kỳ012224
TS 30 kỳ236454
05
10
25
26
35
05
Gan7573--
TS 10 kỳ111221
TS 30 kỳ142342
03
16
21
29
35
05
Gan-5716522
TS 10 kỳ411010
TS 30 kỳ637331
03
09
13
22
30
07
Gan12-624
TS 10 kỳ323112
TS 30 kỳ567534
07
13
19
32
33
11
Gan47-6111
TS 10 kỳ321230
TS 30 kỳ666481
03
17
19
26
34
09
Gan2113541
TS 10 kỳ230123
TS 30 kỳ445344
09
20
24
30
33
02
Gan3-221025
TS 10 kỳ220032
TS 30 kỳ741283
08
10
17
20
28
09
Gan4133571
TS 10 kỳ202112
TS 30 kỳ334353
02
03
06
16
35
07
Gan8-121092
TS 10 kỳ110011
TS 30 kỳ634233
03
05
07
25
33
09
Gan1226184-
TS 10 kỳ002131
TS 30 kỳ225282
04
09
21
22
34
09
Gan9343123
TS 10 kỳ113310
TS 30 kỳ568451
01
07
17
26
32
07
Gan72216110
TS 10 kỳ111020
TS 30 kỳ143242
08
13
15
23
34
02
Gan4-2-16-
TS 10 kỳ132401
TS 30 kỳ267742
13
18
20
23
32
02
Gan69103217
TS 10 kỳ210310
TS 30 kỳ544631
07
09
17
22
33
03
Gan81014113
TS 10 kỳ100221
TS 30 kỳ453587
11
14
15
21
28
10
Gan85--27
TS 10 kỳ211321
TS 30 kỳ526874
15
21
22
32
33
11
Gan93-17260
TS 10 kỳ131010
TS 30 kỳ584270
02
08
22
23
30
12
Gan5189-415
TS 10 kỳ201310
TS 30 kỳ514612
23
25
28
31
35
03
Gan113112510
TS 10 kỳ201010
TS 30 kỳ536256
01
16
19
29
33
01
Gan298127-
TS 10 kỳ013211
TS 30 kỳ136463

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp