Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00856

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
13
15
17
26
30
10
Gan9932819
TS 10 kỳ112210
TS 30 kỳ834661
02
04
12
21
28
07
Gan131-326
TS 10 kỳ103223
TS 30 kỳ505456
06
07
12
18
20
09
Gan1292251
TS 10 kỳ012121
TS 30 kỳ234246
02
26
27
32
34
08
Gan1151713-40
TS 10 kỳ010020
TS 30 kỳ451260
11
17
28
29
34
09
Gan2--17110
TS 10 kỳ111020
TS 30 kỳ244256
12
17
18
21
28
06
Gan32214-101
TS 10 kỳ200201
TS 30 kỳ331431
09
10
21
33
34
02
Gan326-722
TS 10 kỳ211210
TS 30 kỳ543553
01
03
08
11
33
06
Gan4-210443
TS 10 kỳ341010
TS 30 kỳ695150
03
19
20
25
35
07
Gan-10248-
TS 10 kỳ301113
TS 30 kỳ844356
03
10
12
26
30
07
Gan48546-
TS 10 kỳ212122
TS 30 kỳ732555
08
09
13
15
16
07
Gan105-4-5
TS 10 kỳ015131
TS 30 kỳ559554
13
14
16
20
31
05
Gan-541741
TS 10 kỳ412011
TS 30 kỳ824333
01
07
13
24
33
11
Gan-141-146
TS 10 kỳ303201
TS 30 kỳ647363
01
21
22
24
25
05
Gan311411010
TS 10 kỳ303100
TS 30 kỳ558232
03
05
13
26
34
03
Gan2938822
TS 10 kỳ112210
TS 30 kỳ628442
02
06
12
15
24
09
Gan21535137
TS 10 kỳ201101
TS 30 kỳ422415
09
16
28
30
31
07
Gan935259
TS 10 kỳ121311
TS 30 kỳ445624
01
03
14
32
35
12
Gan4720924
TS 10 kỳ220131
TS 30 kỳ462462
02
10
11
13
22
04
Gan1519-128
TS 10 kỳ110330
TS 30 kỳ433871
12
13
19
23
30
11
Gan2562117
TS 10 kỳ023131
TS 30 kỳ177752
02
16
18
22
35
10
Gan104152317
TS 10 kỳ010220
TS 30 kỳ432752
08
15
23
27
30
01
Gan1131339420
TS 10 kỳ200020
TS 30 kỳ456042
01
19
28
29
31
12
Gan-4721817
TS 10 kỳ121100
TS 30 kỳ364411
01
08
22
26
34
09
Gan1062-44
TS 10 kỳ012224
TS 30 kỳ236454
05
10
25
26
35
05
Gan7573--
TS 10 kỳ111221
TS 30 kỳ142342
03
16
21
29
35
05
Gan-5716522
TS 10 kỳ411010
TS 30 kỳ637331
03
09
13
22
30
07
Gan12-624
TS 10 kỳ323112
TS 30 kỳ567534
07
13
19
32
33
11
Gan47-6111
TS 10 kỳ321230
TS 30 kỳ666481
03
17
19
26
34
09
Gan2113541
TS 10 kỳ230123
TS 30 kỳ445344
09
20
24
30
33
02
Gan3-221025
TS 10 kỳ220032
TS 30 kỳ741283

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp