Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00154

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
02
06
28
29
31
12
Gan1115313
TS 10 kỳ132210
TS 30 kỳ263533
03
19
26
33
34
08
Gan7176128
TS 10 kỳ141220
TS 30 kỳ264331
02
06
07
24
28
01
Gan232112225
TS 10 kỳ020011
TS 30 kỳ154132
15
17
19
20
34
03
Gan4641266
TS 10 kỳ213011
TS 30 kỳ456422
13
22
25
30
31
09
Gan15--187
TS 10 kỳ213201
TS 30 kỳ4441032
01
06
25
28
30
02
Gan7151265
TS 10 kỳ112011
TS 30 kỳ743292
04
13
16
23
29
11
Gan2-35--10
TS 10 kỳ120130
TS 30 kỳ530542
06
13
14
23
29
06
Gan8739430
TS 10 kỳ112120
TS 30 kỳ333430
11
15
19
27
33
01
Gan2416-13
TS 10 kỳ222220
TS 30 kỳ546521
03
04
21
26
33
05
Gan371248
TS 10 kỳ122211
TS 30 kỳ246514
17
18
19
22
34
03
Gan518-1249
TS 10 kỳ201011
TS 30 kỳ535441
11
14
19
21
25
02
Gan3115--11
TS 10 kỳ110210
TS 30 kỳ434661
21
25
26
29
30
09
Gan71761315
TS 10 kỳ102230
TS 30 kỳ5544102
01
03
10
14
15
07
Gan319614210
TS 10 kỳ402010
TS 30 kỳ716334
05
07
29
32
33
12
Gan3-47304
TS 10 kỳ421101
TS 30 kỳ463104
07
11
13
27
34
04
Gan813142205
TS 10 kỳ100101
TS 30 kỳ543441
06
15
17
20
30
10
Gan4112-112
TS 10 kỳ102140
TS 30 kỳ3255101
01
04
20
23
35
11
Gan2-10149
TS 10 kỳ410221
TS 30 kỳ664542
04
05
27
28
30
05
Gan911013112
TS 10 kỳ130040
TS 30 kỳ533293
12
17
23
26
29
12
Gan2161206
TS 10 kỳ211101
TS 30 kỳ444534
01
05
10
21
30
03
Gan-123333
TS 10 kỳ323230
TS 30 kỳ536480
01
06
09
17
26
04
Gan16-101429
TS 10 kỳ213000
TS 30 kỳ437341
05
09
12
32
35
01
Gan12-22216
TS 10 kỳ122010
TS 30 kỳ363242
01
10
12
22
31
02
Gan3-61220
TS 10 kỳ231220
TS 30 kỳ472433
05
07
10
21
30
07
Gan24412--
TS 10 kỳ013242
TS 30 kỳ246384
09
22
24
30
35
07
Gan4-8197
TS 10 kỳ221311
TS 30 kỳ534733
02
10
22
23
31
12
Gan7486413
TS 10 kỳ121110
TS 30 kỳ352324
01
08
19
21
30
11
Gan432359
TS 10 kỳ112131
TS 30 kỳ333261
04
06
14
15
20
09
Gan313109-7
TS 10 kỳ100121
TS 30 kỳ523451
07
11
18
20
27
10
Gan5527124
TS 10 kỳ322120
TS 30 kỳ334420

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp