Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00164

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
08
10
14
23
25
04
Gan4311567
TS 10 kỳ123011
TS 30 kỳ146452
11
13
15
17
30
06
Gan4--111215
TS 10 kỳ421000
TS 30 kỳ765561
01
13
14
15
21
08
Gan-1-10168
TS 10 kỳ312001
TS 30 kỳ855441
01
12
14
19
20
07
Gan341121
TS 10 kỳ211322
TS 30 kỳ844643
03
10
13
22
28
03
Gan639954
TS 10 kỳ111122
TS 30 kỳ354344
08
14
16
19
29
07
Gan3111-511
TS 10 kỳ002221
TS 30 kỳ033574
11
16
20
27
32
02
Gan--61178
TS 10 kỳ321101
TS 30 kỳ623423
01
11
16
25
29
07
Gan1-86215
TS 10 kỳ221230
TS 30 kỳ851463
06
10
11
12
27
04
Gan-14-20916
TS 10 kỳ502010
TS 30 kỳ854332
01
06
07
11
31
03
Gan5-28-3
TS 10 kỳ141121
TS 30 kỳ775443
02
06
28
29
31
12
Gan1115313
TS 10 kỳ132210
TS 30 kỳ263533
03
19
26
33
34
08
Gan7176128
TS 10 kỳ141220
TS 30 kỳ264331
02
06
07
24
28
01
Gan232112225
TS 10 kỳ020011
TS 30 kỳ154132
15
17
19
20
34
03
Gan4641266
TS 10 kỳ213011
TS 30 kỳ456422
13
22
25
30
31
09
Gan15--187
TS 10 kỳ213201
TS 30 kỳ4441032
01
06
25
28
30
02
Gan7151265
TS 10 kỳ112011
TS 30 kỳ743292
04
13
16
23
29
11
Gan2-35--10
TS 10 kỳ120130
TS 30 kỳ530542
06
13
14
23
29
06
Gan8739430
TS 10 kỳ112120
TS 30 kỳ333430
11
15
19
27
33
01
Gan2416-13
TS 10 kỳ222220
TS 30 kỳ546521
03
04
21
26
33
05
Gan371248
TS 10 kỳ122211
TS 30 kỳ246514
17
18
19
22
34
03
Gan518-1249
TS 10 kỳ201011
TS 30 kỳ535441
11
14
19
21
25
02
Gan3115--11
TS 10 kỳ110210
TS 30 kỳ434661
21
25
26
29
30
09
Gan71761315
TS 10 kỳ102230
TS 30 kỳ5544102
01
03
10
14
15
07
Gan319614210
TS 10 kỳ402010
TS 30 kỳ716334
05
07
29
32
33
12
Gan3-47304
TS 10 kỳ421101
TS 30 kỳ463104
07
11
13
27
34
04
Gan813142205
TS 10 kỳ100101
TS 30 kỳ543441
06
15
17
20
30
10
Gan4112-112
TS 10 kỳ102140
TS 30 kỳ3255101
01
04
20
23
35
11
Gan2-10149
TS 10 kỳ410221
TS 30 kỳ664542
04
05
27
28
30
05
Gan911013112
TS 10 kỳ130040
TS 30 kỳ533293
12
17
23
26
29
12
Gan2161206
TS 10 kỳ211101
TS 30 kỳ444534

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp