Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00184

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
10
31
33
34
35
10
Gan-33121618
TS 10 kỳ311000
TS 30 kỳ851211
04
07
10
15
30
07
Gan142723111
TS 10 kỳ003202
TS 30 kỳ117637
03
09
21
22
25
11
Gan47-2933
TS 10 kỳ323310
TS 30 kỳ825540
06
18
19
21
23
07
Gan854-11-
TS 10 kỳ111202
TS 30 kỳ535436
10
21
28
31
33
07
Gan-127267
TS 10 kỳ223101
TS 30 kỳ636515
10
12
15
17
22
08
Gan5234--
TS 10 kỳ123132
TS 30 kỳ546355
05
14
21
22
27
08
Gan6-7-123
TS 10 kỳ211201
TS 30 kỳ262434
01
03
14
22
28
06
Gan3-97-9
TS 10 kỳ151121
TS 30 kỳ676363
03
12
13
19
28
02
Gan25614--
TS 10 kỳ411011
TS 30 kỳ637553
08
11
15
18
28
02
Gan61361416
TS 10 kỳ122200
TS 30 kỳ386242
09
16
17
20
24
08
Gan11410177
TS 10 kỳ100411
TS 30 kỳ143723
01
02
03
10
11
04
Gan10182763
TS 10 kỳ003222
TS 30 kỳ526483
06
09
20
25
31
07
Gan15381533
TS 10 kỳ003211
TS 30 kỳ606744
05
15
26
30
34
05
Gan111755-
TS 10 kỳ130211
TS 30 kỳ163542
03
12
20
21
29
05
Gan1827424
TS 10 kỳ313110
TS 30 kỳ625481
05
13
15
22
23
04
Gan2855814
TS 10 kỳ032121
TS 30 kỳ175343
03
04
08
18
31
07
Gan-1931126
TS 10 kỳ202102
TS 30 kỳ522234
03
14
20
23
35
06
Gan62-2293
TS 10 kỳ143101
TS 30 kỳ476412
11
18
20
24
25
08
Gan22141313
TS 10 kỳ402021
TS 30 kỳ815162
10
27
29
30
34
10
Gan-6511126
TS 10 kỳ322100
TS 30 kỳ458641
08
10
14
23
25
04
Gan4311567
TS 10 kỳ123011
TS 30 kỳ146452
11
13
15
17
30
06
Gan4--111215
TS 10 kỳ421000
TS 30 kỳ765561
01
13
14
15
21
08
Gan-1-10168
TS 10 kỳ312001
TS 30 kỳ855441
01
12
14
19
20
07
Gan341121
TS 10 kỳ211322
TS 30 kỳ844643
03
10
13
22
28
03
Gan639954
TS 10 kỳ111122
TS 30 kỳ354344
08
14
16
19
29
07
Gan3111-511
TS 10 kỳ002221
TS 30 kỳ033574
11
16
20
27
32
02
Gan--61178
TS 10 kỳ321101
TS 30 kỳ623423
01
11
16
25
29
07
Gan1-86215
TS 10 kỳ221230
TS 30 kỳ851463
06
10
11
12
27
04
Gan-14-20916
TS 10 kỳ502010
TS 30 kỳ854332
01
06
07
11
31
03
Gan5-28-3
TS 10 kỳ141121
TS 30 kỳ775443

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp