Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00248

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
09
11
12
24
28
07
Gan6-9244
TS 10 kỳ111321
TS 30 kỳ256644
11
20
23
27
34
05
Gan101166-8
TS 10 kỳ020141
TS 30 kỳ4841102
15
18
31
34
35
03
Gan102462173
TS 10 kỳ002301
TS 30 kỳ324943
01
08
17
20
24
01
Gan732225
TS 10 kỳ112221
TS 30 kỳ523853
06
07
10
19
22
12
Gan109-6439
TS 10 kỳ012120
TS 30 kỳ354430
10
14
28
33
34
07
Gan5446-11
TS 10 kỳ221130
TS 30 kỳ364393
16
17
20
24
34
03
Gan17262112
TS 10 kỳ011220
TS 30 kỳ237493
08
09
25
26
32
06
Gan17212-15
TS 10 kỳ004223
TS 30 kỳ318674
04
26
27
30
34
02
Gan47446511
TS 10 kỳ110120
TS 30 kỳ450481
17
22
24
31
32
01
Gan1124-78
TS 10 kỳ011221
TS 30 kỳ243372
12
14
25
28
31
05
Gan4--13811
TS 10 kỳ333010
TS 30 kỳ657521
01
10
14
19
25
04
Gan736923
TS 10 kỳ112121
TS 30 kỳ534466
05
11
21
22
33
11
Gan27-5998
TS 10 kỳ032111
TS 30 kỳ136435
02
04
11
15
20
06
Gan610123-
TS 10 kỳ202132
TS 30 kỳ632463
03
07
24
25
34
06
Gan325121
TS 10 kỳ131122
TS 30 kỳ364682
06
10
11
12
30
04
Gan-12-177
TS 10 kỳ201321
TS 30 kỳ241535
06
11
15
25
26
06
Gan832148107
TS 10 kỳ100201
TS 30 kỳ103651
07
12
20
32
34
07
Gan42-148
TS 10 kỳ223132
TS 30 kỳ645684
03
14
20
21
23
01
Gan22--1410
TS 10 kỳ012220
TS 30 kỳ344671
01
14
20
31
32
03
Gan9116185
TS 10 kỳ102111
TS 30 kỳ533353
02
12
21
24
35
02
Gan1274-51
TS 10 kỳ322130
TS 30 kỳ637330
17
19
29
31
35
11
Gan13661918
TS 10 kỳ011021
TS 30 kỳ342225
02
07
22
33
34
05
Gan1-1412326
TS 10 kỳ210030
TS 30 kỳ665581
07
12
23
30
35
04
Gan952-34
TS 10 kỳ123212
TS 30 kỳ527315
02
04
16
28
30
06
Gan5591528
TS 10 kỳ121210
TS 30 kỳ534921
06
08
13
24
25
03
Gan29101215-9
TS 10 kỳ000031
TS 30 kỳ155252
20
23
25
28
34
07
Gan22-6--
TS 10 kỳ222241
TS 30 kỳ464873
18
25
26
34
35
07
Gan46422811
TS 10 kỳ113300
TS 30 kỳ437612
10
19
21
29
32
04
Gan12511024
TS 10 kỳ013032
TS 30 kỳ447154
01
09
12
20
23
01
Gan11933225
TS 10 kỳ201120
TS 30 kỳ541351

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp