Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00286

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
08
11
17
21
29
03
Gan511-455
TS 10 kỳ302212
TS 30 kỳ463544
03
17
30
33
34
08
Gan18-13-12
TS 10 kỳ214020
TS 30 kỳ524461
07
09
23
30
34
02
Gan88111--
TS 10 kỳ210311
TS 30 kỳ744452
03
13
14
18
34
02
Gan6134-1614
TS 10 kỳ202100
TS 30 kỳ447341
01
18
20
26
30
12
Gan21191458
TS 10 kỳ002221
TS 30 kỳ136434
02
15
21
22
28
07
Gan11-1-3
TS 10 kỳ112331
TS 30 kỳ334471
08
20
21
28
29
03
Gan1-4271
TS 10 kỳ211211
TS 30 kỳ464643
02
15
20
22
32
10
Gan15111211411
TS 10 kỳ000200
TS 30 kỳ235343
08
12
14
25
35
03
Gan14-18711
TS 10 kỳ112010
TS 30 kỳ428252
14
19
22
26
28
07
Gan815-2328
TS 10 kỳ101110
TS 30 kỳ722361
03
08
17
22
30
01
Gan2181510-18
TS 10 kỳ200010
TS 30 kỳ332133
07
09
21
27
30
04
Gan-3752010
TS 10 kỳ431100
TS 30 kỳ643322
07
10
11
24
26
06
Gan31-4915
TS 10 kỳ334110
TS 30 kỳ649421
03
11
12
28
31
12
Gan5-24821
TS 10 kỳ130113
TS 30 kỳ281644
05
10
11
23
29
08
Gan113-354
TS 10 kỳ422310
TS 30 kỳ547430
04
06
09
23
33
12
Gan141371
TS 10 kỳ122212
TS 30 kỳ594343
05
07
10
31
35
09
Gan21111106
TS 10 kỳ321002
TS 30 kỳ453353
04
09
13
24
27
12
Gan83315123
TS 10 kỳ112001
TS 30 kỳ533532
07
10
11
14
29
02
Gan12334927
TS 10 kỳ202310
TS 30 kỳ426821
03
05
15
21
23
10
Gan5139-7
TS 10 kỳ121111
TS 30 kỳ133222
06
07
20
23
34
03
Gan37218-9
TS 10 kỳ422031
TS 30 kỳ837193
05
09
13
22
34
12
Gan216320-20
TS 10 kỳ101020
TS 30 kỳ322381
11
26
28
32
34
04
Gan4111769
TS 10 kỳ203211
TS 30 kỳ736582
02
14
15
20
33
09
Gan10-13431
TS 10 kỳ030221
TS 30 kỳ283742
05
06
14
18
28
11
Gan122-1-9
TS 10 kỳ042221
TS 30 kỳ297452
03
13
14
19
28
09
Gan2667-29
TS 10 kỳ012111
TS 30 kỳ116341
01
04
17
18
19
05
Gan144107159
TS 10 kỳ030101
TS 30 kỳ254323
06
11
25
33
35
10
Gan132329
TS 10 kỳ521131
TS 30 kỳ886341
07
20
28
29
31
06
Gan-293516
TS 10 kỳ121110
TS 30 kỳ493154
06
07
08
21
34
01
Gan-123661
TS 10 kỳ402122
TS 30 kỳ734485

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp