Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00309

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
11
19
24
27
32
04
Gan-71071-
TS 10 kỳ310132
TS 30 kỳ635262
08
11
17
18
28
04
Gan4611175
TS 10 kỳ120321
TS 30 kỳ555561
02
12
22
30
32
09
Gan176--1
TS 10 kỳ221431
TS 30 kỳ4461052
18
29
30
32
35
02
Gan-5-21012
TS 10 kỳ214300
TS 30 kỳ4310423
02
18
20
30
34
09
Gan221--10
TS 10 kỳ112330
TS 30 kỳ3371081
01
10
16
30
34
07
Gan13129114
TS 10 kỳ001221
TS 30 kỳ221973
04
08
14
20
32
01
Gan-1114414
TS 10 kỳ102120
TS 30 kỳ157632
02
04
18
30
34
04
Gan2030185626
TS 10 kỳ000210
TS 30 kỳ202861
11
14
19
21
27
08
Gan-451169
TS 10 kỳ312011
TS 30 kỳ763523
11
22
28
29
31
10
Gan23-13-20
TS 10 kỳ223020
TS 30 kỳ667341
05
12
28
31
33
07
Gan-115-17
TS 10 kỳ312120
TS 30 kỳ546352
05
20
24
32
33
05
Gan2931-8
TS 10 kỳ213121
TS 30 kỳ456241
11
12
15
28
33
06
Gan4863822
TS 10 kỳ111110
TS 30 kỳ634531
14
17
22
30
32
11
Gan62-2163
TS 10 kỳ231202
TS 30 kỳ655712
05
19
22
34
35
12
Gan22136167
TS 10 kỳ110301
TS 30 kỳ525726
07
16
23
24
27
09
Gan151-21823
TS 10 kỳ404300
TS 30 kỳ908521
17
23
28
30
31
02
Gan2-113198
TS 10 kỳ330302
TS 30 kỳ475623
05
07
11
19
23
11
Gan19-51411
TS 10 kỳ031021
TS 30 kỳ586162
07
08
10
24
25
08
Gan-4161125
TS 10 kỳ210201
TS 30 kỳ744412
01
07
15
17
23
11
Gan7583527
TS 10 kỳ111210
TS 30 kỳ264451
06
14
21
24
30
05
Gan17-21328
TS 10 kỳ023130
TS 30 kỳ485351
12
14
20
33
34
01
Gan94-2-11
TS 10 kỳ124140
TS 30 kỳ277471
09
20
24
26
34
12
Gan2412414
TS 10 kỳ130231
TS 30 kỳ562475
08
11
17
21
29
03
Gan511-455
TS 10 kỳ302212
TS 30 kỳ463544
03
17
30
33
34
08
Gan18-13-12
TS 10 kỳ214020
TS 30 kỳ524461
07
09
23
30
34
02
Gan88111--
TS 10 kỳ210311
TS 30 kỳ744452
03
13
14
18
34
02
Gan6134-1614
TS 10 kỳ202100
TS 30 kỳ447341
01
18
20
26
30
12
Gan21191458
TS 10 kỳ002221
TS 30 kỳ136434
02
15
21
22
28
07
Gan11-1-3
TS 10 kỳ112331
TS 30 kỳ334471
08
20
21
28
29
03
Gan1-4271
TS 10 kỳ211211
TS 30 kỳ464643

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp