Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00400

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
02
06
08
19
29
09
Gan517-52
TS 10 kỳ221212
TS 30 kỳ561363
03
04
05
19
35
08
Gan--83923
TS 10 kỳ141110
TS 30 kỳ463321
03
04
06
10
27
04
Gan2114-125
TS 10 kỳ032201
TS 30 kỳ455421
10
15
16
18
26
09
Gan826126012
TS 10 kỳ100041
TS 30 kỳ313082
04
21
25
28
33
11
Gan-4231026
TS 10 kỳ313400
TS 30 kỳ549641
04
14
19
22
26
07
Gan1313--1
TS 10 kỳ230231
TS 30 kỳ472671
02
22
23
26
29
09
Gan181-712
TS 10 kỳ111220
TS 30 kỳ655652
04
06
24
25
26
07
Gan54143140
TS 10 kỳ220320
TS 30 kỳ454850
02
08
17
23
28
04
Gan925916257
TS 10 kỳ101030
TS 30 kỳ624450
13
14
21
26
31
10
Gan3-197623
TS 10 kỳ230220
TS 30 kỳ674532
05
11
14
20
32
01
Gan812315-7
TS 10 kỳ102011
TS 30 kỳ367214
01
25
28
32
35
12
Gan21-33-15
TS 10 kỳ232010
TS 30 kỳ485033
06
07
10
28
35
06
Gan315122-
TS 10 kỳ321201
TS 30 kỳ452422
04
09
13
25
30
06
Gan21053910
TS 10 kỳ102210
TS 30 kỳ515761
01
07
14
28
29
05
Gan3247-2
TS 10 kỳ123132
TS 30 kỳ446343
22
27
29
33
34
03
Gan51413410
TS 10 kỳ313020
TS 30 kỳ533865
04
06
12
16
31
02
Gan16143-3
TS 10 kỳ022111
TS 30 kỳ433242
07
25
26
27
31
05
Gan53117215
TS 10 kỳ133001
TS 30 kỳ365332
01
02
06
10
17
01
Gan1833562
TS 10 kỳ021122
TS 30 kỳ383233
05
13
14
19
26
09
Gan8-111-15
TS 10 kỳ122020
TS 30 kỳ356453
13
16
26
29
34
02
Gan4126-19
TS 10 kỳ101221
TS 30 kỳ524261
12
14
22
25
29
01
Gan12123-
TS 10 kỳ112411
TS 30 kỳ464512
02
06
24
28
34
01
Gan3107649
TS 10 kỳ202111
TS 30 kỳ735451
07
11
12
22
30
05
Gan63171218
TS 10 kỳ130240
TS 30 kỳ363362
03
09
10
14
25
06
Gan1261810132
TS 10 kỳ300030
TS 30 kỳ511550
13
17
22
23
29
08
Gan51612712
TS 10 kỳ211300
TS 30 kỳ633614
02
03
20
25
30
03
Gan4110112
TS 10 kỳ220241
TS 30 kỳ742454
11
17
23
26
34
12
Gan-1021012-
TS 10 kỳ302002
TS 30 kỳ536352
03
05
11
25
30
12
Gan35--35
TS 10 kỳ113131
TS 30 kỳ334351
11
21
25
28
33
03
Gan521111-9
TS 10 kỳ230051
TS 30 kỳ3324103

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp