Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00266

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
06
07
20
23
34
03
Gan37218-9
TS 10 kỳ422031
TS 30 kỳ837193
05
09
13
22
34
12
Gan216320-20
TS 10 kỳ101020
TS 30 kỳ322381
11
26
28
32
34
04
Gan4111769
TS 10 kỳ203211
TS 30 kỳ736582
02
14
15
20
33
09
Gan10-13431
TS 10 kỳ030221
TS 30 kỳ283742
05
06
14
18
28
11
Gan122-1-9
TS 10 kỳ042221
TS 30 kỳ297452
03
13
14
19
28
09
Gan2667-29
TS 10 kỳ012111
TS 30 kỳ116341
01
04
17
18
19
05
Gan144107159
TS 10 kỳ030101
TS 30 kỳ254323
06
11
25
33
35
10
Gan132329
TS 10 kỳ521131
TS 30 kỳ886341
07
20
28
29
31
06
Gan-293516
TS 10 kỳ121110
TS 30 kỳ493154
06
07
08
21
34
01
Gan-123661
TS 10 kỳ402122
TS 30 kỳ734485
06
25
27
32
35
03
Gan-148119
TS 10 kỳ301231
TS 30 kỳ652653
04
06
11
20
33
01
Gan1333111
TS 10 kỳ223302
TS 30 kỳ457834
13
29
30
32
35
04
Gan30262-316
TS 10 kỳ001120
TS 30 kỳ015553
04
08
14
24
32
01
Gan-314117
TS 10 kỳ123201
TS 30 kỳ447743
02
04
18
26
31
11
Gan1611210515
TS 10 kỳ002010
TS 30 kỳ432352
06
11
14
20
30
09
Gan-2-31038
TS 10 kỳ222300
TS 30 kỳ566840
06
14
21
34
35
05
Gan5613232
TS 10 kỳ110511
TS 30 kỳ4541053
05
08
15
17
18
10
Gan12323241
TS 10 kỳ021310
TS 30 kỳ133420
09
11
12
24
28
07
Gan6-9244
TS 10 kỳ111321
TS 30 kỳ256644
11
20
23
27
34
05
Gan101166-8
TS 10 kỳ020141
TS 30 kỳ4841102
15
18
31
34
35
03
Gan102462173
TS 10 kỳ002301
TS 30 kỳ324943
01
08
17
20
24
01
Gan732225
TS 10 kỳ112221
TS 30 kỳ523853
06
07
10
19
22
12
Gan109-6439
TS 10 kỳ012120
TS 30 kỳ354430
10
14
28
33
34
07
Gan5446-11
TS 10 kỳ221130
TS 30 kỳ364393
16
17
20
24
34
03
Gan17262112
TS 10 kỳ011220
TS 30 kỳ237493
08
09
25
26
32
06
Gan17212-15
TS 10 kỳ004223
TS 30 kỳ318674
04
26
27
30
34
02
Gan47446511
TS 10 kỳ110120
TS 30 kỳ450481
17
22
24
31
32
01
Gan1124-78
TS 10 kỳ011221
TS 30 kỳ243372
12
14
25
28
31
05
Gan4--13811
TS 10 kỳ333010
TS 30 kỳ657521
01
10
14
19
25
04
Gan736923
TS 10 kỳ112121
TS 30 kỳ534466

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp