Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00468

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
13
21
28
32
35
11
Gan6-116167
TS 10 kỳ120301
TS 30 kỳ334532
19
21
22
23
31
04
Gan--110131
TS 10 kỳ113002
TS 30 kỳ425534
04
08
19
21
30
07
Gan311723121
TS 10 kỳ220002
TS 30 kỳ533133
07
18
22
27
29
04
Gan1011-2355
TS 10 kỳ002031
TS 30 kỳ565163
01
06
08
10
22
07
Gan-11-21
TS 10 kỳ121321
TS 30 kỳ432642
01
03
05
10
26
09
Gan1693259
TS 10 kỳ011221
TS 30 kỳ365545
04
06
08
14
25
07
Gan541213510
TS 10 kỳ110100
TS 30 kỳ431601
13
20
22
32
34
12
Gan6-6-513
TS 10 kỳ121210
TS 30 kỳ343532
10
14
16
20
32
11
Gan21134-15
TS 10 kỳ102110
TS 30 kỳ455341
05
11
12
29
32
04
Gan13-4-1412
TS 10 kỳ031300
TS 30 kỳ582732
02
11
15
17
29
05
Gan10-126-17
TS 10 kỳ020320
TS 30 kỳ176563
06
10
11
26
29
03
Gan1897138
TS 10 kỳ011111
TS 30 kỳ346455
04
09
16
23
28
02
Gan4-5-527
TS 10 kỳ252310
TS 30 kỳ575531
09
20
23
26
34
10
Gan-11218124
TS 10 kỳ402001
TS 30 kỳ734332
07
09
12
13
22
06
Gan3219101619
TS 10 kỳ130000
TS 30 kỳ571231
03
18
29
30
31
09
Gan4-62-3
TS 10 kỳ441122
TS 30 kỳ666344
18
23
24
31
33
01
Gan-21241224
TS 10 kỳ410100
TS 30 kỳ543422
04
09
17
18
35
07
Gan41-5249
TS 10 kỳ223320
TS 30 kỳ464550
07
16
17
28
30
10
Gan6-14710
TS 10 kỳ222210
TS 30 kỳ443421
08
09
11
16
23
09
Gan1818595
TS 10 kỳ011111
TS 30 kỳ257333
03
14
17
19
35
03
Gan-15862
TS 10 kỳ421112
TS 30 kỳ552644
02
03
09
10
31
12
Gan19-1431714
TS 10 kỳ030200
TS 30 kỳ244553
01
03
04
14
29
04
Gan7-1453
TS 10 kỳ221211
TS 30 kỳ433462
03
05
15
18
28
03
Gan6---43
TS 10 kỳ134213
TS 30 kỳ268444
04
05
15
18
32
11
Gan14321414
TS 10 kỳ023110
TS 30 kỳ357362
07
10
13
16
20
09
Gan125867
TS 10 kỳ311112
TS 30 kỳ653333
17
18
21
30
34
04
Gan12181313619
TS 10 kỳ000010
TS 30 kỳ232242
07
14
15
27
35
03
Gan533643
TS 10 kỳ223312
TS 30 kỳ548633
05
10
11
28
29
05
Gan11111451
TS 10 kỳ203022
TS 30 kỳ456363
19
23
24
32
33
10
Gan1626719
TS 10 kỳ411110
TS 30 kỳ833532

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp