Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00639

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
02
19
25
26
34
05
Gan211215639
TS 10 kỳ100220
TS 30 kỳ442650
01
23
24
27
28
01
Gan-22910611
TS 10 kỳ101020
TS 30 kỳ425454
01
07
10
14
30
04
Gan9561832
TS 10 kỳ111014
TS 30 kỳ326234
02
05
29
31
33
09
Gan74115619
TS 10 kỳ112010
TS 30 kỳ337331
09
15
18
20
21
08
Gan9-6-216
TS 10 kỳ141430
TS 30 kỳ5721052
04
15
20
29
32
04
Gan9-151-
TS 10 kỳ134213
TS 30 kỳ369634
08
15
22
26
30
04
Gan72-310-
TS 10 kỳ222302
TS 30 kỳ653523
20
21
22
32
34
04
Gan-519-1
TS 10 kỳ321121
TS 30 kỳ942262
05
07
20
28
34
03
Gan14151189
TS 10 kỳ003111
TS 30 kỳ318452
10
11
15
17
22
04
Gan316292524
TS 10 kỳ302100
TS 30 kỳ615721
13
20
26
28
33
07
Gan84-975
TS 10 kỳ123111
TS 30 kỳ474331
02
18
24
26
29
11
Gan12311319
TS 10 kỳ013210
TS 30 kỳ216362
01
12
15
19
27
02
Gan1341116
TS 10 kỳ111021
TS 30 kỳ434342
03
10
21
24
26
01
Gan51-24-
TS 10 kỳ142211
TS 30 kỳ355535
01
08
09
21
27
01
Gan81105112
TS 10 kỳ140110
TS 30 kỳ476435
04
10
18
20
29
12
Gan12229296
TS 10 kỳ030311
TS 30 kỳ541652
08
12
16
24
27
07
Gan-6311361
TS 10 kỳ311100
TS 30 kỳ635420
08
15
30
32
34
06
Gan25141622
TS 10 kỳ210023
TS 30 kỳ543164
10
20
24
26
33
03
Gan32121077
TS 10 kỳ240011
TS 30 kỳ453231
03
13
17
31
35
02
Gan671749
TS 10 kỳ112111
TS 30 kỳ448571
08
16
21
28
34
06
Gan-88143
TS 10 kỳ111213
TS 30 kỳ564463
06
08
14
17
20
08
Gan314-6-11
TS 10 kỳ301230
TS 30 kỳ943962
10
14
20
25
28
12
Gan-1746314
TS 10 kỳ102110
TS 30 kỳ425231
01
05
10
12
15
09
Gan164912712
TS 10 kỳ011010
TS 30 kỳ343332
02
07
19
23
35
06
Gan517-26-
TS 10 kỳ102242
TS 30 kỳ335272
06
09
19
29
34
06
Gan213-82
TS 10 kỳ341321
TS 30 kỳ964461
03
11
28
29
33
03
Gan5331631034
TS 10 kỳ100200
TS 30 kỳ502320
09
13
20
23
31
01
Gan44-522
TS 10 kỳ322112
TS 30 kỳ545157
04
05
06
17
20
06
Gan2821827
TS 10 kỳ313410
TS 30 kỳ838951
16
19
21
25
26
02
Gan6159151222
TS 10 kỳ101000
TS 30 kỳ543422

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp