Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00353

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
08
12
14
24
27
09
Gan142212-6
TS 10 kỳ012031
TS 30 kỳ633255
06
26
27
33
34
07
Gan-96-61
TS 10 kỳ213111
TS 30 kỳ244432
06
16
28
33
35
08
Gan7171735
TS 10 kỳ131021
TS 30 kỳ174383
11
12
13
14
19
07
Gan111014511
TS 10 kỳ002110
TS 30 kỳ626211
01
07
09
16
30
11
Gan9210-56
TS 10 kỳ140311
TS 30 kỳ791654
03
13
15
16
23
10
Gan6-2646
TS 10 kỳ111211
TS 30 kỳ673564
04
05
13
29
35
05
Gan227911431
TS 10 kỳ011020
TS 30 kỳ136370
02
07
22
25
31
09
Gan4115205
TS 10 kỳ241202
TS 30 kỳ6102434
14
15
17
27
34
08
Gan78-11118
TS 10 kỳ112300
TS 30 kỳ123442
07
10
17
19
22
01
Gan112312225
TS 10 kỳ421000
TS 30 kỳ982021
06
23
27
28
30
06
Gan5310-295
TS 10 kỳ002211
TS 30 kỳ063551
07
10
26
27
35
11
Gan-73448
TS 10 kỳ322122
TS 30 kỳ874273
02
03
07
16
17
10
Gan1641174
TS 10 kỳ123302
TS 30 kỳ667515
20
21
24
25
28
09
Gan20161015-
TS 10 kỳ000212
TS 30 kỳ242443
01
02
05
12
16
09
Gan3102728
TS 10 kỳ401121
TS 30 kỳ752342
08
09
11
25
26
07
Gan-2124224
TS 10 kỳ301120
TS 30 kỳ749331
08
13
14
27
35
06
Gan392220139
TS 10 kỳ310030
TS 30 kỳ662260
05
07
15
16
18
10
Gan1415311-
TS 10 kỳ031101
TS 30 kỳ161354
01
11
26
29
35
10
Gan-1042514
TS 10 kỳ401230
TS 30 kỳ682463
01
03
07
10
28
04
Gan312175
TS 10 kỳ322411
TS 30 kỳ655843
08
25
30
33
34
11
Gan110323-
TS 10 kỳ301211
TS 30 kỳ629362
03
10
16
23
29
11
Gan6-63110
TS 10 kỳ131410
TS 30 kỳ473531
07
08
10
12
32
02
Gan4321237
TS 10 kỳ222021
TS 30 kỳ456363
01
15
26
29
33
09
Gan-32121815
TS 10 kỳ300011
TS 30 kỳ501323
01
24
30
34
35
03
Gan11387-1
TS 10 kỳ202132
TS 30 kỳ429652
02
10
23
33
35
04
Gan1-215118
TS 10 kỳ223020
TS 30 kỳ754343
01
08
10
13
32
03
Gan4264-7
TS 10 kỳ111411
TS 30 kỳ344561
02
07
28
32
35
08
Gan-461613
TS 10 kỳ231011
TS 30 kỳ636632
02
03
16
23
31
12
Gan74131112
TS 10 kỳ120220
TS 30 kỳ532344
04
08
11
18
35
09
Gan88-4916
TS 10 kỳ114110
TS 30 kỳ4310633

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp