Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00546

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
01
08
14
16
28
10
Gan155342
TS 10 kỳ222112
TS 30 kỳ449243
06
07
10
12
26
03
Gan91222112-
TS 10 kỳ100041
TS 30 kỳ621284
01
11
30
31
32
03
Gan310124412
TS 10 kỳ103020
TS 30 kỳ336263
13
21
25
27
34
10
Gan36134146
TS 10 kỳ210301
TS 30 kỳ642523
15
16
26
29
30
11
Gan-1712-15
TS 10 kỳ204120
TS 30 kỳ327663
15
23
28
30
33
08
Gan82113613
TS 10 kỳ110110
TS 30 kỳ223534
01
04
08
14
26
12
Gan14413-33
TS 10 kỳ022430
TS 30 kỳ254870
13
19
26
29
32
07
Gan4-112-26
TS 10 kỳ242030
TS 30 kỳ666661
08
19
23
27
32
01
Gan4-151521
TS 10 kỳ130320
TS 30 kỳ351451
05
18
19
26
30
09
Gan3623162
TS 10 kỳ212201
TS 30 kỳ634552
02
14
17
21
27
10
Gan13-48-3
TS 10 kỳ062121
TS 30 kỳ474433
03
04
06
14
27
02
Gan3-3-25
TS 10 kỳ411511
TS 30 kỳ747636
04
13
14
19
33
09
Gan122311022
TS 10 kỳ024100
TS 30 kỳ365321
05
08
11
12
26
06
Gan2101842
TS 10 kỳ202123
TS 30 kỳ535254
07
15
19
27
32
10
Gan431313218
TS 10 kỳ110010
TS 30 kỳ212253
03
06
11
13
17
03
Gan11054-2
TS 10 kỳ401211
TS 30 kỳ864543
05
14
17
18
20
06
Gan4-165144
TS 10 kỳ130102
TS 30 kỳ454353
03
14
25
28
32
02
Gan-113775
TS 10 kỳ420222
TS 30 kỳ755356
03
15
26
34
35
03
Gan-273247
TS 10 kỳ301131
TS 30 kỳ624142
03
07
14
21
22
08
Gan318-3-4
TS 10 kỳ201223
TS 30 kỳ524573
09
13
14
22
29
11
Gan2493-4
TS 10 kỳ221221
TS 30 kỳ543682
01
05
11
29
34
06
Gan8713-31-
TS 10 kỳ120101
TS 30 kỳ333702
12
16
18
26
29
06
Gan20886919
TS 10 kỳ011110
TS 30 kỳ242461
03
09
21
33
35
02
Gan2311123
TS 10 kỳ121021
TS 30 kỳ544255
02
08
10
22
23
08
Gan2895163
TS 10 kỳ211102
TS 30 kỳ432542
04
13
21
28
32
11
Gan3211-16
TS 10 kỳ110121
TS 30 kỳ443352
03
06
28
30
35
03
Gan91113-18
TS 10 kỳ150310
TS 30 kỳ562771
02
09
31
32
35
02
Gan64-6118
TS 10 kỳ211101
TS 30 kỳ333465
06
13
19
27
31
08
Gan-881211-
TS 10 kỳ411001
TS 30 kỳ533321
04
05
06
24
26
08
Gan61-3560
TS 10 kỳ123210
TS 30 kỳ344740

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp