Logo Xổ Số May Mắn (XSMM)
Trang chủ/Thống kê kết quả Vietlott Lotto 5/35

Thống kê kết quả xổ số Vietlott Lotto 5/35 30 kỳ gần nhất tính đến kỳ 00728

Số kỳ thống kê (tối đa 60):
Đến kỳ:

Ý nghĩa các chỉ số

  • Tất cả chỉ số dưới đây đều được tính đến kỳ xổ liền trước kết quả đó, không tính chính kỳ đó - tức là trạng thái của con số ngay trước khi kỳ này quay.
  • Gan: số kỳ liên tiếp con số đó không về ngay trước kỳ này (dấu "-" nghĩa là kỳ liền trước con số đó cũng đã về).
  • TS 10 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 10 kỳ liền trước kỳ này.
  • TS 30 kỳ: tần suất - số lần con số đó xuất hiện trong 30 kỳ liền trước kỳ này.
  • Số chính (01-35) và số đặc biệt (số màu vàng, 01-12) được thống kê riêng theo từng bộ số.
08
19
23
27
32
04
Gan147222
TS 10 kỳ221112
TS 30 kỳ366332
02
05
09
21
22
07
Gan-537832
TS 10 kỳ222210
TS 30 kỳ354340
02
06
08
11
14
03
Gan14715172
TS 10 kỳ111001
TS 30 kỳ232144
04
10
25
27
32
04
Gan2-1917195
TS 10 kỳ130001
TS 30 kỳ362321
02
10
24
26
31
09
Gan851191
TS 10 kỳ121211
TS 30 kỳ154634
03
09
19
28
35
03
Gan21532187
TS 10 kỳ021201
TS 30 kỳ237313
04
17
24
26
29
09
Gan102161-18
TS 10 kỳ020250
TS 30 kỳ254683
05
06
12
13
29
06
Gan251153-
TS 10 kỳ311043
TS 30 kỳ434475
07
23
26
28
34
06
Gan2846323
TS 10 kỳ021122
TS 30 kỳ175354
12
17
19
20
21
04
Gan10578125
TS 10 kỳ022110
TS 30 kỳ346333
05
08
10
18
22
08
Gan4111-64
TS 10 kỳ203623
TS 30 kỳ334864
09
18
21
29
34
12
Gan2-91114
TS 10 kỳ151410
TS 30 kỳ273753
10
15
16
18
28
06
Gan31113191
TS 10 kỳ350402
TS 30 kỳ3113633
02
06
23
29
34
03
Gan37103-114
TS 10 kỳ002302
TS 30 kỳ026642
09
15
29
31
33
06
Gan7-114-5
TS 10 kỳ152041
TS 30 kỳ21052103
05
15
17
26
33
08
Gan--3111-
TS 10 kỳ142042
TS 30 kỳ3957104
05
10
15
18
29
08
Gan102211-
TS 10 kỳ023311
TS 30 kỳ248643
04
19
22
23
33
08
Gan13-13222
TS 10 kỳ031340
TS 30 kỳ466692
11
18
19
20
29
03
Gan15-199-
TS 10 kỳ032111
TS 30 kỳ455231
10
15
17
18
22
03
Gan225-944
TS 10 kỳ132210
TS 30 kỳ385450
12
14
18
19
33
06
Gan10-7-312
TS 10 kỳ021140
TS 30 kỳ364492
14
19
21
23
27
05
Gan811114-32
TS 10 kỳ200210
TS 30 kỳ533540
08
09
10
15
27
10
Gan131920-1015
TS 10 kỳ000400
TS 30 kỳ412942
13
15
24
25
32
01
Gan-5181-
TS 10 kỳ332111
TS 30 kỳ486132
06
13
16
33
35
01
Gan1217-1121
TS 10 kỳ022300
TS 30 kỳ434841
17
24
32
33
34
09
Gan1311--3
TS 10 kỳ120322
TS 30 kỳ452757
01
13
23
33
34
12
Gan24-143
TS 10 kỳ312312
TS 30 kỳ436643
03
05
17
23
26
02
Gan716135--
TS 10 kỳ100131
TS 30 kỳ354582
18
20
26
29
33
02
Gan11117613
TS 10 kỳ012120
TS 30 kỳ317351
01
15
22
24
31
09
Gan2-7531
TS 10 kỳ233111
TS 30 kỳ476447

Dò kết quả

Bộ số:
Ngày:
Đài:

Tường thuật trực tiếp